Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆均松陸均松

lù jūn sōng

陆均松 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆均松 trong tiếng Việt

cây thông podocarp (Dacrydium pierrei)

Tra từ liên quan