Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陷落带陷落帶

xiàn luò dài

陷落带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陷落带 trong tiếng Việt

khu vực sụt lún

Tra từ liên quan