Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆军陸軍

lù jūn

陆军 là gì?

陆军 [lù jūn] có nghĩa là quân đội; lực lượng mặt đất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆军 trong tiếng Việt

  1. quân đội
  2. lực lượng mặt đất

Cách đọc và ghi nhớ 陆军

陆军 được đọc là lù jūn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quân đội; lực lượng mặt đất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan