陆基导弹
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
陆基导弹
tên lửa trên đất liền
Giản thể陆基导弹
Phồn thể陸基導彈
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng