Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆陆续续陸陸續續

lù lù xù xù

陆陆续续 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆陆续续 trong tiếng Việt

lần lượt; từng cái một; liên tục

Tra từ liên quan