Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆续陸續

lù xù

陆续 là gì?

陆续 [lù xù] có nghĩa là lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆续 trong tiếng Việt

  1. lần lượt
  2. liên tiếp
  3. từng cái một
  4. từng chút một

Cách đọc và ghi nhớ 陆续

陆续 được đọc là lù xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan