陆续 là gì?
陆续 [lù xù] có nghĩa là lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một.
Nghĩa của từ 陆续 trong tiếng Việt
- lần lượt
- liên tiếp
- từng cái một
- từng chút một
Cách đọc và ghi nhớ 陆续
陆续 được đọc là lù xù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lần lượt; liên tiếp; từng cái một; từng chút một”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .