Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陷落

xiàn luò

陷落 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陷落 trong tiếng Việt

  1. đầu hàng (của pháo đài)
  2. rơi vào tay địch
  3. sụt lún (đất)
Tra từ liên quan