陆地 là gì?
陆地 [lù dì] có nghĩa là đất liền (trái với biển).
Nghĩa của từ 陆地 trong tiếng Việt
đất liền (trái với biển)
Cách đọc và ghi nhớ 陆地
陆地 được đọc là lù dì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đất liền (trái với biển)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .