Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陷于瘫痪陷於癱瘓

xiàn yú tān huàn

陷于瘫痪 là gì?

陷于瘫痪 [xiàn yú tān huàn] có nghĩa là bị tê liệt; rơi vào bế tắc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陷于瘫痪 trong tiếng Việt

  1. bị tê liệt
  2. rơi vào bế tắc

Cách đọc và ghi nhớ 陷于瘫痪

陷于瘫痪 được đọc là xiàn yú tān huàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bị tê liệt; rơi vào bế tắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan