Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆海空三军陸海空三軍

lù hǎi kōng sān jūn

陆海空三军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆海空三军 trong tiếng Việt

lục quân, hải quân, không quân

Tra từ liên quan