陷入 là gì?
陷入 [xiàn rù] có nghĩa là rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh).
Nghĩa của từ 陷入 trong tiếng Việt
- rơi vào
- mắc vào
- lâm vào (một tình cảnh)
Cách đọc và ghi nhớ 陷入
陷入 được đọc là xiàn rù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .