陷入
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
rơi vào; mắc vào; lâm vào (một tình cảnh)
陷入 thường mang nghĩa “rơi vào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 陷入, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
mắc vào (một tình huống xấu); rơi vào (bẫy, v.v.)
›陷入牢笼xiàn rù láo lóngrơi vào bẫy; bị gài bẫy
›陷于瘫痪xiàn yú tān huànbị tê liệt; rơi vào bế tắc
›陷落xiàn luòđầu hàng (của pháo đài); rơi vào tay địch; sụt lún (đất)
›陷害xiàn hàigài bẫy; dàn cảnh; hãm hại; vu oan
›陷坑xiàn kēngcạm bẫy; hố bẫy động vật
›陷落带xiàn luò dàikhu vực sụt lún
›陷阱xiàn jǐngcạm bẫy; bẫy; bẫy rập
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.