Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陷入牢笼陷入牢籠

xiàn rù láo lóng

陷入牢笼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陷入牢笼 trong tiếng Việt

  1. rơi vào bẫy
  2. bị gài bẫy
Tra từ liên quan