Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
陆军棋陸軍棋

lù jūn qí

陆军棋 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 陆军棋 trong tiếng Việt

xem 軍棋|军棋[jun1 qi2]

Tra từ liên quan