陆坡
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
陆坡
dốc lục địa (ranh giới thềm lục địa)
Giản thể陆坡
Phồn thể陸坡
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng