陆海空军陸海空軍 lù hǎi kōng jūn 陆海空军 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 陆海空军 trong tiếng Việt lục quân, hải quân và không quân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan