Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
网下
wǎng xià

(của một hoạt động) ngoại tuyến (không thực hiện qua Internet)

Cụm từ
网上广播
wǎng shàng guǎng bō

phát sóng trực tuyến; phát trực tiếp trên web

Cụm từ
网上
wǎng shàng

trực tuyến

Cụm từ
wǎng

lưới; mạng lưới

Từ vựng
纲领
gāng lǐng

chương trình (tức là kế hoạch hành động); nguyên tắc chỉ đạo

Cụm từ
纲要
gāng yào

đề cương; điểm cốt yếu

Cụm từ
纲举目张
gāng jǔ mù zhāng

nếu nhấc dây chính thì các mắt lưới mở ra (thành ngữ); lo liệu việc lớn, việc nhỏ sẽ tự sắp xếp; (bài viết) có cấu trúc rõ ràng và trật tự

Thành ngữ
纲纪
gāng jì

pháp luật và trật tự

Cụm từ
gāng

dây chính của lưới đánh cá; nguyên tắc chỉ đạo; mắt xích quan trọng; lớp (phân loại); đề cương; chương trình

Từ vựng
wǎn

búi lại; xâu lại với nhau

Từ vựng
táo

buộc; dây; xoắn

Từ vựng

cờ thêu

Từ vựng
维达
Wéi dá

Vidar (thần thoại Bắc Âu)

Cụm từ
维护和平
wéi hù hé píng

duy trì hòa bình

Cụm từ
维护
wéi hù

bảo vệ; duy trì; gìn giữ; bảo hộ; bảo trì

Cụm từ
维西县
Wéi xī Xiàn

huyện tự trị người Lisu Weixi, châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
维西傈僳族自治县
Wéi xī Lì sù zú Zì zhì xiàn

Huyện tự trị người Lisu Weixi, Châu tự trị dân tộc Tạng Địch Khánh 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州[Di2 qing4 Zang4 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], tây bắc Vân Nam

Cụm từ
维萨
Wéi sà

Visa (thẻ tín dụng)

Cụm từ
维罗纳
Wéi luó nà

Verona

Cụm từ
维系
wéi xì

duy trì; giữ gìn; gắn kết

Cụm từ
维纶
wéi lún

vinylon, sợi tổng hợp làm từ cồn polyvinyl (từ mượn)

Cụm từ
维纳斯
Wéi nà sī

Venus (thần thoại, nữ thần tình yêu La Mã)

Cụm từ
维管柱
wéi guǎn zhù

trụ mạch

Cụm từ
维管束植物
wéi guǎn shù zhí wù

thực vật có mạch; thực vật có bó mạch

Cụm từ
维管束
wéi guǎn shù

bó mạch (thực vật)

Cụm từ
维管
wéi guǎn

thuộc mạch

Cụm từ
维稳
wéi wěn

duy trì ổn định xã hội

Cụm từ
维生素
wéi shēng sù

vitamin

Cụm từ
维生
wéi shēng

viết tắt của 維持生活|维持生活[wei2 chi2 sheng1 huo2]

Viết tắt
维珍尼亚州
Wéi zhēn ní yà Zhōu

bang Virginia (Hoa Kỳ) (Hong Kong, Macau)

Cụm từ