Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀掉

xiān diào

掀掉 là gì?

掀掉 [xiān diào] có nghĩa là gỡ bỏ; xé ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀掉 trong tiếng Việt

  1. gỡ bỏ
  2. xé ra

Cách đọc và ghi nhớ 掀掉

掀掉 được đọc là xiān diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gỡ bỏ; xé ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan