掀掉 là gì?
掀掉 [xiān diào] có nghĩa là gỡ bỏ; xé ra.
Nghĩa của từ 掀掉 trong tiếng Việt
- gỡ bỏ
- xé ra
Cách đọc và ghi nhớ 掀掉
掀掉 được đọc là xiān diào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gỡ bỏ; xé ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .