Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷径捷徑

jié jìng

捷径 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷径 trong tiếng Việt

đường tắt

Tra từ liên quan