Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捶背

chuí bèi

捶背 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捶背 trong tiếng Việt

mát xa lưng bằng cách đấm nhẹ

Tra từ liên quan