捷语捷語 Jié yǔ 捷语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捷语 trong tiếng Việt Ngôn ngữ Séc 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan