Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷风捲風

juǎn fēng

卷风 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷风 trong tiếng Việt

xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1]

Tra từ liên quan