卷风捲風 juǎn fēng 卷风 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卷风 trong tiếng Việt xem 龍捲風|龙卷风[long2 juan3 feng1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan