Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷豹

Jié bào

捷豹 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷豹 trong tiếng Việt

Jaguar (thương hiệu xe)

Tra từ liên quan