Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀动掀動

xiān dòng

掀动 là gì?

掀动 [xiān dòng] có nghĩa là khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀动 trong tiếng Việt

  1. khuấy động
  2. nhấc
  3. làm cho cái gì đó chuyển động

Cách đọc và ghi nhớ 掀动

掀动 được đọc là xiān dòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khuấy động; nhấc; làm cho cái gì đó chuyển động”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan