Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀翻

xiān fān

掀翻 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀翻 trong tiếng Việt

lật cái gì đó; lật ngược

Tra từ liên quan