捷足先登
捷足先登 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 捷足先登 trong tiếng Việt
chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước
chân nhanh thì leo lên trước (thành ngữ); chim dậy sớm bắt được sâu; người đến trước được phục vụ trước