Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷曲捲曲

juǎn qū

卷曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷曲 trong tiếng Việt

uốn (tóc); dập; xoắn; quăn

Tra từ liên quan