Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷报捷報

jié bào

捷报 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷报 trong tiếng Việt

báo cáo thành công; báo cáo chiến thắng

Tra từ liên quan