Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷达航空货运捷達航空貨運

Jié dá Háng kōng Huò yùn

捷达航空货运 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷达航空货运 trong tiếng Việt

Jett8 Airlines Cargo (có trụ sở tại Singapore)

Tra từ liên quan