Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷起捲起

juǎn qǐ

卷起 là gì?

卷起 [juǎn qǐ] có nghĩa là cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷起 trong tiếng Việt

  1. cuộn lên
  2. cuốn lên
  3. (bụi bặm, v.v.) cuộn lên

Cách đọc và ghi nhớ 卷起

卷起 được đọc là juǎn qǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cuộn lên; cuốn lên; (bụi bặm, v.v.) cuộn lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan