Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷达捷達

Jié dá

捷达 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷达 trong tiếng Việt

Jetta (xe hơi sản xuất bởi Volkswagen)

Tra từ liên quan