Từ điển Trung – Việt dễ học
Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.
công nghệ mạng
xem 網絡水軍|网络水军[Wang3 luo4 shui3 jun1]
máy in mạng
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
ứng dụng mạng
quảng cáo trực tuyến
giao thức tầng mạng
tầng mạng
khách hàng trực tuyến
(tin học) chuyển đổi địa chỉ mạng
giao thức mạng
tiếng lóng Internet; ngôn ngữ mạng; ngôn ngữ trên mạng
mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
người nổi tiếng trên mạng; influencer
xe taxi đặt qua ứng dụng
lồng lưới (nuôi cá)
quản lý mạng
giao diện quản lý mạng
quản lý mạng; quản trị viên mạng
quản lý mạng; quản trị web
(Đài Loan) sơ đồ trang web
trang web
kiểm duyệt Internet
mắt lưới
mắt lưới
không gian lưu trữ trực tuyến; lưu trữ tệp đám mây
nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web
trận đấu tennis; giải thi đấu tennis; LT:場|场[chang3]
sân tennis
quần vợt; trái bóng tennis; LT:個|个[ge4]