Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niǎn

捻 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捻 trong tiếng Việt

vặn, xoay (bằng ngón tay)

Tra từ liên quan