掀天揭地 xiān tiān jiē dì 掀天揭地 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 掀天揭地 trong tiếng Việt kinh thiên động địa 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan