卷铺盖走人
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卷铺盖走人
thu dọn đồ đạc và rời đi
Giản thể卷铺盖走人
Phồn thể捲鋪蓋走人
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng