Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷铺盖走人捲鋪蓋走人

juǎn pū gài zǒu rén

卷铺盖走人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷铺盖走人 trong tiếng Việt

thu dọn đồ đạc và rời đi

Tra từ liên quan