Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷铺盖捲鋪蓋

juǎn pū gài

卷铺盖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷铺盖 trong tiếng Việt

thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc

Tra từ liên quan