卷铺盖捲鋪蓋 juǎn pū gài 卷铺盖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 卷铺盖 trong tiếng Việt thu dọn và nghỉ việc; bị sa thải; bị đuổi việc 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan