Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
网状脉
wǎng zhuàng mài

gân lá hình lưới; gân lưới (của lá, v.v.); cấu trúc mạch (địa chất)

Cụm từ
网状泡沫
wǎng zhuàng pào mò

bọt xốp dạng lưới

Cụm từ
网特
wǎng tè

dư luận viên ẩn danh do nhà nước tài trợ (viết tắt của 網絡特工|网络特工[wang3 luo4 te4 gong1])

Viết tắt
网版
wǎng bǎn

khuôn in lưới

Cụm từ
网片
wǎng piàn

lưới; vật liệu lưới

Cụm từ
网民
wǎng mín

người dùng web; cư dân mạng

Cụm từ
网段
wǎng duàn

đoạn mạng

Cụm từ
网桥
wǎng qiáo

cầu nối (mạng)

Cụm từ
网模
wǎng mó

người mẫu cho các trang web thời trang, v.v

Cụm từ
网格
wǎng gé

lưới; mạng; lưới mắt cáo

Cụm từ
网架
wǎng jià

giá đỡ

Cụm từ
网杓
wǎng sháo

vá lọc (dụng cụ nhà bếp)

Cụm từ
网暴
wǎng bào

bắt nạt trên mạng (viết tắt của 網絡暴力|网络暴力[wang3 luo4 bao4 li4])

Viết tắt
网景
Wǎng jǐng

Netscape

Cụm từ
网易
Wǎng yì

NetEase

Cụm từ
网恋
wǎng liàn

chuyện tình trên mạng; hẹn hò qua mạng; hẹn hò trên Internet

Cụm từ
网店
wǎng diàn

cửa hàng trực tuyến

Cụm từ
网师园
Wǎng shī yuán

Vườn Nghệ Sư ở Tô Châu, Giang Tô

Cụm từ
网布
wǎng bù

(dệt may) vải lưới; vải tuyn

Cụm từ
网室
wǎng shì

khu vực che lưới (bảo vệ cây trồng)

Cụm từ
网孔
wǎng kǒng

lưới

Cụm từ
网址
wǎng zhǐ

trang web; địa chỉ web; URL

Cụm từ
网售
wǎng shòu

bán trực tuyến

Cụm từ
网咖
wǎng kā

quán Internet (Đài Loan)

Cụm từ
网吧
wǎng bā

quán Internet

Cụm từ
网友
wǎng yǒu

bạn online; người dùng Internet

Cụm từ
网卡
wǎng kǎ

thẻ thích ứng mạng (tin học)

Cụm từ
网剧
wǎng jù

phim chiếu mạng

Cụm từ
网传
wǎng chuán

(của đoạn video, tin đồn, v.v.) lan truyền trên Internet

Cụm từ
网信办
Wǎng xìn bàn

Cục Quản lý Không gian mạng Trung Quốc

Cụm từ