Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷边捲邊

juǎn biān

卷边 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷边 trong tiếng Việt

viền; đánh viền; xoăn (mép)

Tra từ liên quan