Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
维珍
Wéi zhēn

Tập đoàn Virgin

Cụm từ
维特根斯坦
Wéi tè gēn sī tǎn

Wittgenstein (tên); Ludwig Wittgenstein (1889-1951), triết gia người Áo-Anh

Cụm từ
维特
Wéi tè

Werther, vở opera của Jules Massenet; Werther, tên riêng nam của Đức

Danh từ riêng
维尔纽斯
Wéi ěr niǔ sī

Vilnius, thủ đô của Lithuania

Cụm từ
维尔斯特拉斯
Wéi ěr sī tè lā sī

Karl Weierstrass (1815-1897), nhà toán học người Đức

Cụm từ
维尔容
Wéi ěr róng

(Johannes Lodewikus) Viljoen (đại sứ Nam Phi tại Đài Loan)

Cụm từ
维港
Wéi Gǎng

Cảng Victoria, Hồng Kông; viết tắt của 維多利亞港|维多利亚港[Wei2 duo1 li4 ya4 Gang3]

Viết tắt
维氏
Wéi shì

Victorinox (nhà sản xuất dao)

Cụm từ
维权人士
wéi quán rén shì

nhà hoạt động nhân quyền

Cụm từ
维权
wéi quán

bảo vệ quyền (pháp lý)

Cụm từ
维根
Wéi gēn

Wigan, thị trấn ở Anh (Đài Loan)

Cụm từ
维族
Wéi zú

viết tắt của 維吾爾族|维吾尔族, dân tộc Duy Ngô Nhĩ ở Tân Cương

Viết tắt
维新变法
Wéi xīn Biàn fǎ

Biến pháp Mậu Tuất (1898), nỗ lực cải cách triều đại nhà Thanh nhưng thất bại

Cụm từ
维新派
wéi xīn pài

phe cải cách

Cụm từ
维新
wéi xīn

(political) cải cách; phục hưng; hiện đại hóa

Cụm từ
维数
wéi shù

(toán) chiều; số chiều

Cụm từ
维扬区
Wéi yáng qū

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô

Cụm từ
维扬
Wéi yáng

quận Weiyang của thành phố Dương Châu 揚州市|扬州市[Yang2 zhou1 shi4], Giang Tô; tên lịch sử của Dương Châu 揚州|扬州[Yang2 zhou1]

Cụm từ
维持费
wéi chí fèi

chi phí duy trì

Cụm từ
维持生活
wéi chí shēng huó

tồn tại; kiếm sống; chật vật duy trì cuộc sống

Cụm từ
维持原判
wéi chí yuán pàn

xác nhận bản án gốc (pháp luật)

Cụm từ
维持
wéi chí

giữ; duy trì; bảo tồn

Cụm từ
维拉港
Wéi lā Gǎng

Port Vila, thủ đô của Vanuatu

Cụm từ
维拉
Wéi lā

Vala (Middle-earth)

Cụm từ
维恩图解
Wéi ēn tú jiě

biểu đồ Venn

Cụm từ
维德角
Wéi dé jiǎo

Cape Verde (Đài Loan)

Cụm từ
维度
wéi dù

chiều (toán học); tính chiều

Cụm từ
维冈
Wéi gāng

Wigan, thị trấn ở Anh

Cụm từ
维尼纶
wéi ní lún

xem 維綸|维纶[wei2 lun2]

Cụm từ
维尼熊
Wéi ní xióng

Gấu Pooh

Cụm từ