Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷线器捲線器

juǎn xiàn qì

卷线器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷线器 trong tiếng Việt

ống cuộn dây câu cá

Tra từ liên quan