Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捷安特

Jié ān tè

捷安特 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捷安特 trong tiếng Việt

Giant Manufacturing, nhà sản xuất xe đạp Đài Loan

Tra từ liên quan