捷安特 Jié ān tè 捷安特 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捷安特 trong tiếng Việt Giant Manufacturing, nhà sản xuất xe đạp Đài Loan 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan