Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀涌掀湧

xiān yǒng

掀涌 là gì?

掀涌 [xiān yǒng] có nghĩa là sôi sục; nổi lên.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀涌 trong tiếng Việt

  1. sôi sục
  2. nổi lên

Cách đọc và ghi nhớ 掀涌

掀涌 được đọc là xiān yǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sôi sục; nổi lên”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan