掀涌 là gì?
掀涌 [xiān yǒng] có nghĩa là sôi sục; nổi lên.
Nghĩa của từ 掀涌 trong tiếng Việt
- sôi sục
- nổi lên
Cách đọc và ghi nhớ 掀涌
掀涌 được đọc là xiān yǒng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sôi sục; nổi lên”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .