卷须 là gì?
卷须 [juǎn xū] có nghĩa là tua cuốn.
Nghĩa của từ 卷须 trong tiếng Việt
tua cuốn
Cách đọc và ghi nhớ 卷须
卷须 được đọc là juǎn xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tua cuốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
卷须 [juǎn xū] có nghĩa là tua cuốn.
tua cuốn
卷须 được đọc là juǎn xū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tua cuốn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .