Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捶子

chuí zi

捶子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捶子 trong tiếng Việt

  1. dùi trống
  2. dùi trống bass
  3. LT:把[ba3]
Tra từ liên quan