Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

捺 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捺 trong tiếng Việt

  1. nhấn xuống mạnh
  2. đè nén
  3. nét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4])
Tra từ liên quan