捺 nà 捺 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 捺 trong tiếng Việt nhấn xuống mạnhđè nénnét phảy trong chữ Hán (ví dụ: nét cuối của 大[da4]) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan