Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷发捲髮

juǎn fà

卷发 là gì?

卷发 [juǎn fà] có nghĩa là tóc xoăn; uốn tóc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷发 trong tiếng Việt

  1. tóc xoăn
  2. uốn tóc

Cách đọc và ghi nhớ 卷发

卷发 được đọc là juǎn fà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tóc xoăn; uốn tóc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan