Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
卷逃捲逃

juǎn táo

卷逃 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 卷逃 trong tiếng Việt

cuỗm đồ bỏ trốn

Tra từ liên quan