卷心菜 là gì?
卷心菜 [juǎn xīn cài] có nghĩa là biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4].
Nghĩa của từ 卷心菜 trong tiếng Việt
biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4]
Cách đọc và ghi nhớ 卷心菜
卷心菜 được đọc là juǎn xīn cài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 卷心菜[juan3 xin1 cai4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .