Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
掀起

xiān qǐ

掀起 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 掀起 trong tiếng Việt

nhấc lên; nâng lên (nắp v.v.); (về bão) dâng lên; khuấy động (sóng v.v.); (nghĩa bóng) kích hoạt; làm dấy lên (làn sóng phổ biến, cuộc tranh cãi v.v.)

Tra từ liên quan