Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
肺水肿
fèi shuǐ zhǒng

phù phổi

Cụm từ
肺气肿
fèi qì zhǒng

khí phế thũng

Cụm từ
肺栓塞
fèi shuān sè

thuyên tắc phổi (y học)

Cụm từ
肺心病
fèi xīn bìng

bệnh tim phổi (y học)

Cụm từ
肺动脉
fèi dòng mài

động mạch phổi

Cụm từ
肺刺激性毒剂
fèi cì jī xìng dú jì

chất gây kích thích phổi

Cụm từ
fèi

phổi; LT:個|个[ge4]

Từ vựng

biến thể cũ của 肸[xi1]

Từ vựng

cười khúc khích; tán loạn

Từ vựng
jìn

cái bàn

Từ vựng
yáo

món thịt; món hỗn hợp

Từ vựng
育龄期
yù líng qī

thời kỳ tuổi sinh đẻ

Cụm từ
育龄
yù líng

độ tuổi sinh đẻ

Cụm từ
育空
Yù kōng

Yukon (lãnh thổ Canada giáp với Alaska)

Cụm từ
育种
yù zhǒng

nhân giống; sự nhân giống

Cụm từ
育水
Yù shuǐ

tên sông; tên cũ của sông Bạch Hà 白河 ở Hà Nam

Cụm từ
育乐
yù lè

(Đài Loan) (viết tắt của 教育與娛樂|教育与娱乐[jiao4 yu4 yu3 yu2 le4]) giáo dục và giải trí, khía cạnh thứ 5 và 6 của cuộc sống ngoài bốn nhu cầu cơ bản là ăn, mặc, ở và đi lại 食衣住行[shi2…

Viết tắt
育有
yù yǒu

là cha mẹ của (một đứa trẻ)

Cụm từ
育幼院
yù yòu yuàn

trại trẻ mồ côi

Cụm từ
育幼袋
yù yòu dài

túi của động vật có túi cái

Cụm từ
育婴师
yù yīng shī

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
育婴假
yù yīng jià

nghỉ phép nuôi con (Đài Loan)

Cụm từ
育婴
yù yīng

chăm sóc em bé

Cụm từ
育儿袋
yù ér dài

túi của thú có túi

Cụm từ
育儿嫂
yù ér sǎo

bảo mẫu (cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ)

Cụm từ
育儿
yù ér

nuôi dạy trẻ

Cụm từ
育人
yù rén

giáo dục con người (đặc biệt về đạo đức)

Cụm từ

sinh con; nuôi dưỡng; giáo dục

Từ vựng
肱骨
gōng gǔ

xương cánh tay

Cụm từ
肱二头肌
gōng èr tóu jī

cơ nhị đầu; bắp tay

Cụm từ