Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
有机物有機物

yǒu jī wù

有机物 là gì?

有机物 [yǒu jī wù] có nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 有机物 trong tiếng Việt

  1. chất hữu cơ
  2. vật chất hữu cơ

Cách đọc và ghi nhớ 有机物

有机物 được đọc là yǒu jī wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất hữu cơ; vật chất hữu cơ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan