有机物 là gì?
有机物 [yǒu jī wù] có nghĩa là chất hữu cơ; vật chất hữu cơ.
Nghĩa của từ 有机物 trong tiếng Việt
- chất hữu cơ
- vật chất hữu cơ
Cách đọc và ghi nhớ 有机物
有机物 được đọc là yǒu jī wù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất hữu cơ; vật chất hữu cơ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .