有机物
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
有机物
chất hữu cơ; vật chất hữu cơ
Giản thể有机物
Phồn thể有機物
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng